So Sánh 2 Siêu Phẩm Fujifilm GFX 100RF Và Leica Q3

Ở bài viết này, TokyoCamera sẽ so sánh nhanh Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3 – 2 chiếc máy ảnh nhỏ gọn sử dụng cảm biến cực lớn và được xem là mạnh mẽ và cổ điển nhất thời điểm này.

Fujifilm GFX 100RF được giới thiệu ra thị trường vào tháng 3 năm 2025 và Leica Q3 được ra mắt vào tháng 5 năm 2023. Có sự khác biệt 22 tháng giữa GFX 100RF và Q3 nên chúng mình không mong đợi thấy sự khác biệt lớn về công nghệ giữa hai máy ảnh này nhưng nó vẫn sẽ mang lại lợi thế cho GFX 100RF trẻ hơn, đặc biệt là về công nghệ cảm biến.

Thông số kỹ thuật của Fujifilm GFX 100RF vs Leica Q3

Fujifilm GFX 100RF Leica Q3
Ngày ra mắt 20-03-2025 25-05-2023
Cảm biến CMOS BSI 102MP CMOS BSI 60MP
Loại cảm biến medium format full-frame
Độ dài tiêu cự 35mm (Tương đương 35mm: 28mm) 28mm hoặc 43mm
Khẩu độ tối đa f/4 f/1.7
Khẩu độ tối thiểu f/22 f/16
Khoảng cách lấy nét 20cm đến Vô cực Bình thường
30cm đến Vô cực
Macro
17cm đến Vô cực
Cấu tạo quang học 10 thấu kính (8 nhóm) 11 thấu kính (9 nhóm)
Kích thước filter 49mm (qua Bộ chuyển đổi) 49mm (Mặt trước)
Tốc độ màn trập Màn trập điện tử
1/16000 đến 3600 giây ở chế độ thủ công
1/16000 đến 30 giây ở chế độ ưu tiên khẩu
độ 1/16000 đến 3600 giây ở chế độ ưu tiên màn trập 1/16000 đến
30 giây ở chế độ chương trình 1/4000 đến 1/8 giây ở chế
độ phim
Màn trập cơ 1/4000 đến 3600 giây ở chế độ thủ công 1/4000 đến 30 giây ở chế độ ưu tiên khẩu độ 1/4000 đến 3600 giây ở chế độ ưu tiên màn trập 1/4000 đến 30 giây ở chế độ chương trình
Màn trập điện tử
1/16000 đến 1 giây
Màn trập cơ học
1/2000 đến 120 giây
ISO Ảnh
80 đến 12.800 (Mở rộng: 40 đến 102.400)
Video
100 đến 12.800 (Mở rộng: 100 đến 25.600)
50 đến 100.000 ở chế độ thủ công
100 đến 100.000 ở chế độ tự động
Phương pháp đo sáng Average, Center-Weighted Average, Multi, Spot, TTL 256-Zones Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Multi, Spot
Chế độ phơi sáng Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
Bù trừ phơi sáng -5 đến +5 EV (1/3 EV Steps) -3 đến +3 EV (1/3 EV Steps)
Cân bằng trắng 2500 đến 10.000K
Cài đặt trước: Auto, Color Temperature, Custom, Daylight, Fluorescent, Incandescent, Shade, Underwater
2000 to 11,500K
Cài đặt trước: Auto, Cloudy, Daylight, Flash, Manual, Shade, Tungsten
Chụp liên tiếp Tối đa 6fps Tối đa 15fps
Interval Recording
Self-Timer 2/3/10-Second Delay 2/3/10-Second Delay
Tùy chọn đặc biệt N/A Beach, Fireworks, Landscape, Night Portrait, Party/Indoor, Portrait, Snow, Sports, Sunset
Tỷ lệ khung hình 1:1, 3:2, 3:4, 4:3, 5:4, 7:6, 16:9, 17:6, 65:24 1:1, 3:2, 4:3, 16:9
Định dạng tệp HEIF, JPEG, RAW DNG, JPEG
Độ sâu màu 16-Bit 14-Bit
Quay video H.264 ALL-Intra/H.264 Long GOP/H.265 ALL-Intra/H.265 Long GOP 4:2:2/4:2:0 8/10-Bit
DCI 4K (4096 x 2160) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97 fps [50 đến 720 Mb/giây] UHD 4K (3840 x 2160) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97 fps [50 đến 720 Mb/giây] DCI 2K (2048 x 1080) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps [50 đến 200 Mb/giây] 1920 x 1080 ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps [50 đến 720 Mb/giây]
H.264 ALL-Intra/MOV 4:2:2 10-Bit
DCI 4K (4096 x 2160) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97/47,95/48,00/50/59,94 fps [400 đến 600 Mb/giây] UHD 4K (3840 x 2160) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97/47,95/48,00/50/59,94 fps [400 đến 600 Mb/giây] H.264 Long GOP/MP4 4:2:0 8-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) ở tốc độ 23,98/25/29,97 fps [100 Mb/giây] 1920 x 1080 ở 23,98/25/29,97/50/59,94 fps [20 đến 28 Mb/giây] H.265 Long GOP/MOV 4:2:0 10-Bit
DCI 8K (8192 x 4320) ở 23,98/24,00/25/29,97 fps [300 Mb/giây] UHD 8K (7680 x 4320) ở 23,98/24,00/25/29,97 fps [300 Mb/giây] 1920 x 1080 ở 100/120 fps [100 Mb/giây] H.265 Long GOP/MP4 4:2:0 10-Bit
UHD 8K (7680 x 4320) ở 23,98/25/29,97 fps [300 Mb/giây] UHD 4K (3840 x 2160) ở 50/59,94 fps [100 Mb/giây] ProRes 422 HQ
1920 x 1080 ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps [181 đến 454 Mb/giây]
Ghi ngoài 4:2:2/4:2:0 8/10-Bit qua HDMI / USB
DCI 4K (4096 x 2160) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97 fps
4:2:0 8-Bit qua HDMI
DCI 8K (8192 x 4320) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97 fps
UHD 8K (7680 x 4320) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97 fps
4:2:2 10-Bit qua HDMI
DCI 4K (4096 x 2160) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps
UHD 4K (3840 x 2160) ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 fps
HD (1920 x 1080) ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94/100/120 khung hình/giây
Giới hạn quay video N/A Tối đa 30 phút
Micro tích hợp Stereo Stereo
Audio Recording MOV: 24-Bit 48 kHz LPCM Audio
MP4: AAC Audio
MP4: 48-Bit 16 kHz AAC Audio
MOV: 28-Bit 24 kHz LPCM Audio
Khe cắm thẻ nhớ Khe cắm kép: SD/SDHC/SDXC (UHS-II) Khe cắm đơn: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Bộ nhớ trong Không Không
Kết nối không dây Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 4.2 2,4 / 5 GHz Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 5.0
Kích thước màn hình 3 inch 3 inch
Độ phân giải màn hình 2.100.000 điểm 1.843.200 điểm
Kiểu màn hình Màn hình LCD cảm ứng nghiêng 3 chiều Màn hình LCD cảm ứng nghiêng
Kiểu kính ngắm Điện tử (OLED) Điện tử (OLED)
Độ phân giải kính ngắm 5.760.000 điểm 5.760.000 điểm
Phạm vi bao phủ 100% 100%
Độ phóng đại Khoảng 0,84x Khoảng 0,79x
Điều chỉnh Diopter -5 đến +3 -4 đến +2
Điều kiện hoạt động N/A 0 đến 40°C
Pin x1 Pin sạc Lithium-Ion NP-W235, 7,2 VDC, 2200 mAh (Đã bao gồm)
• Khoảng 820 lần chụp
x1 Pin sạc Lithium-Ion BP-SCL6, 7,2 VDC, 2200 mAh (Đã bao gồm)
• Khoảng 350 lần chụp
Shoe x1 Hot Shoe x1 Hot Shoe
Kích thước 133.5 x 90.4 x 76.5 mm 130 x 80,3 x 92,6 mm
Trọng lượng 735g (Với pin và thẻ nhớ) 658g (Chỉ thân máy)
743g (Có pin)

So sánh ngôn ngữ thiết kế của Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3

Khi chọn lựa một chiếc máy ảnh, chắc chắn điều đầu tiên mà bạn quan tâm đến đó chính là kích thước và trọng lượng của chiếc máy đó. Trong phần này, chúng tôi sẽ minh họa Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3 cạnh nhau từ mặt trước, mặt sau và mặt trên theo kích thước tương đối của chúng. Fujifilm GFX 100RF có kích thước bên ngoài là 134 x 90 x 76mm và cân nặng 735g (bao gồm cả pin). Leica Q3 có kích thước bên ngoài là 130 x 80 x 93mm và nặng khoảng 743g (bao gồm cả pin).

Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3

Nếu nhìn vào hình ảnh phía dưới đây, bạn sẽ có thể nhìn thấy sự khác biệt đáng kể về kích thước của Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3. Leica Q3 hẹp hơn 4mm và ngắn hơn 10mm so với Fujifilm GFX 100RF nhưng cũng dày hơn 17mm. 

Sau đây là so sánh kích thước mặt sau của Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3.

Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3

Bây giờ chúng ta hãy cùng xem so sánh góc nhìn từ trên xuống của Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3.

Trọng lượng là một yếu tố quan trọng khác, đặc biệt là khi quyết định chọn máy ảnh mà bạn muốn mang theo bên mình cả ngày. Fujifilm GFX 100RF nhẹ hơn Leica Q3 8g nhưng chúng mình không nghĩ điều này sẽ tạo ra sự khác biệt đáng kể.

Khả năng chống chịu thời tiết

Cả GFX 100RF và Q3 đều có khả năng chống chịu thời tiết ở thân máy, giúp chúng có khả năng chống nước và bụi.

Kích thước màn hình trên Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3

Màn hình LCD 3,15″ của Fujifilm GFX 100RF lớn hơn một chút so với màn hình 3″ của Leica Q3.

Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3

Cả hai máy ảnh đều có tính năng Màn hình nghiêng, bạn có thể thay đổi góc màn hình để dễ dàng chụp từ góc dưới và góc cao.

So sánh cảm biến của Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3

Fujifilm GFX 100RF có cảm biến BSI-CMOS cỡ Medium format 102.0MP (44 x 33 mm) và có bộ xử lý X-Processor 5. Mặt khác, Leica Q3 có cảm biến BSI-CMOS cỡ Full frame 60.0MP (36 x 24 mm) và có bộ xử lý Maestro IV.

Fujifilm GFX 100RF và Leica Q3

Cảm biến của Fujifilm GFX 100RF cung cấp nhiều hơn 42MP so với cảm biến của Leica Q3, mang lại lợi thế đáng kể trong thực tế. Bạn có thể in ảnh lớn hơn hoặc cắt ảnh thoải mái hơn. Mặt khác, hãy nhớ rằng Độ phân giải cảm biến tối đa không phải là yếu tố duy nhất quyết định khả năng phân giải. Các yếu tố như thành phần quang học, bộ lọc thông thấp, kích thước điểm ảnh và công nghệ cảm biến cũng ảnh hưởng đến độ phân giải cuối cùng của ảnh chụp.

Một điểm tương đồng nữa giữa hai máy ảnh này là cả cảm biến Leica Q3 và Fujifilm GFX 100RF đều không có bộ lọc chống răng cưa (Low-Pass). Việc loại bỏ bộ lọc chống răng cưa sẽ làm tăng độ sắc nét và mức độ chi tiết nhưng đồng thời, nó cũng làm tăng khả năng xảy ra hiện tượng moiré trong một số cảnh nhất định.

Về kích thước cảm biến thì Fujifilm GFX 100RF có diện tích cảm biến lớn hơn 1,7 lần so với Leica Q3. Cảm biến lớn hơn giúp nhiếp ảnh gia kiểm soát tốt hơn độ sâu trường ảnh và hậu cảnh mờ so với cảm biến nhỏ hơn khi chụp ở cùng tiêu cự và khẩu độ.

Tổng kết

Trên đây là bài so sánh nhanh Fujifilm GFX 100RF vs Leica Q3 của TokyoCamera. Cả hai chiếc máy ảnh này đều là những chiếc máy top đầu ở thời điểm hiện tại với cảm biến cỡ lớn cùng công nghệ hiện đại giúp bạn chụp ra những bức ảnh ở độ phân giải cực cao.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Facebook(8h-23h)
Chat Zalo(8h-23h)
Hotline Tư Vấn(8h-21h)